Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

strategic retreat

/ˈstrætədʒɪk rɪˈtriːt/
phrase★Trung cấp— rút lui chiến lược
trang trọng

Một hành động rút lui có chủ ý và có kế hoạch trong chiến tranh hoặc trong chiến lược kinh doanh, nhằm bảo toàn lực lượng hoặc tái tổ chức.

After the failed offensive, the army conducted a strategic retreat to regroup.

Sau cuộc tấn công thất bại, quân đội đã tiến hành rút lui chiến lược để tái tổ chức.

💡

Trong quân sự, đây là một chiến thuật quan trọng để tránh tổn thất lớn và bảo toàn lực lượng.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Trong kinh doanh, rút lui chiến lược có thể là việc rút khỏi một thị trường hoặc dự án để tập trung vào các lĩnh vực khác.

The company decided on a strategic retreat from the Asian market to focus on Europe.

Công ty quyết định rút lui chiến lược khỏi thị trường châu Á để tập trung vào châu Âu.

💡

Trong kinh doanh, đây là một quyết định chiến lược để tối ưu hóa tài nguyên và tăng cường cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

order a strategic retreatra lệnh rút lui chiến lượcconduct a strategic retreattiến hành rút lui chiến lược

Từ đồng nghĩa

tactical withdrawalplanned retreat

Từ trái nghĩa

advanceoffensive

Cụm từ liên quan

tactical withdrawalcụm từ
rút lui chiến thuật
planned retreatcụm từ
rút lui có kế hoạch

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Hãy sử dụng 'strategic retreat' khi muốn nhấn mạnh tính chủ động và chiến lược của hành động rút lui.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'strategic' và 'tactical'

'Strategic' liên quan đến kế hoạch dài hạn, còn 'tactical' liên quan đến hành động ngắn hạn.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'strategic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'strategikos' (chiến lược), và 'retreat' từ tiếng Pháp 'retirer' (rút lui).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'strategic retreat' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc kinh doanh để mô tả một hành động rút lui có chủ ý.

Phân tích từ

strategic
liên quan đến chiến lược
adjective
+
retreat
rút lui
noun
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.