straightforward

/ˌstreɪtˈfɔːrwərd/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Dễ hiểu, rõ ràng, không phức tạp.

She gave a straightforward explanation of the problem.

Cô ấy giải thích vấn đề một cách rõ ràng và đơn giản.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc không có sự phức tạp.

Cụm từ kết hợp

straightforward answercâu trả lời rõ ràngstraightforward solutiongiải pháp đơn giảnstraightforward approachphương pháp đơn giản

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp

Từ này thường được sử dụng trong văn bản chuyên nghiệp để mô tả các quy trình hoặc hướng dẫn dễ hiểu.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'straight' (thẳng, trực tiếp) và 'forward' (tiến lên), có nghĩa là 'thẳng thắn, rõ ràng'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc không có sự phức tạp.

Phân tích từ

straight
thẳng, trực tiếp
root
+
forward
tiến lên, hướng về phía trước
root
Từ Điển Anh Việt