stranded

/ˈstrændɪd/
adjectiveverbTrung cấp
thông thường

Bị mắc kẹt hoặc bị bỏ lại một nơi mà không thể rời đi, thường do sự cố hoặc tình trạng bất ngờ.

After the storm, many travelers were stranded at the airport.

Sau cơn bão, nhiều du khách bị mắc kẹt tại sân bay.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng không thể di chuyển do sự cố giao thông, thiên tai hoặc vấn đề kỹ thuật.

thông thường

Bị bỏ lại một nơi mà không có sự hỗ trợ hoặc nguồn cung cấp cần thiết.

The ship was stranded without food or water.

Con tàu bị mắc kẹt mà không có thức ăn hoặc nước uống.

💡

Dùng để mô tả tình trạng thiếu nguồn cung cấp cơ bản.

Cụm từ kết hợp

stranded on an islandbị mắc kẹt trên một hòn đảostranded without helpbị bỏ lại mà không có sự giúp đỡ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

stranded passengercụm từ
hành khách bị mắc kẹt
stranded vehiclecụm từ
phương tiện bị mắc kẹt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'stranded' khi muốn nhấn mạnh tình trạng không thể di chuyển hoặc thiếu hỗ trợ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa ban đầu là 'bị bỏ lại' hoặc 'bị mắc kẹt'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông, du lịch hoặc tình huống khẩn cấp.

Phân tích từ

strand
bị bỏ lại, bị mắc kẹt
root
+
-ed
được hình thành từ động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt