Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. stay the course

stay the course

/steɪ ðə kɔːrs/
giành giữ vị trí

Despite the challenges, the company decided to stay the course.

Dù gặp khó khăn, công ty quyết định giành giữ vị trí của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Tiếp tục theo đuổi một kế hoạch hoặc chiến lược đã định trước, bất kể những trở ngại.
¶ Nghĩa đen
Tiếp tục đi theo một con đường hoặc lộ trình.
Phân tích nghĩa đen
staytiếp tục+the coursecon đường hoặc lộ trình
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một con đường hoặc lộ trình mà người ta tiếp tục đi theo, bất kể những trở ngại.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp kinh doanh, một giám đốc điều hành nói: 'Chúng ta phải tiếp tục theo đuổi kế hoạch ban đầu của mình, bất kể những khó khăn.'
◉ Lưu ý văn hóa
Câu này bắt nguồn từ các thuật ngữ quân sự và thể thao, nơi kiên trì và quyết tâm là rất quan trọng.
Kinh doanh
trang trọng

Tiếp tục theo đuổi một kế hoạch hoặc chiến lược đã định trước, bất kể những trở ngại.

The team stayed the course through the economic downturn.

Đội ngũ tiếp tục theo đuổi kế hoạch của mình trong thời kỳ suy thoái kinh tế.

Thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh, chính trị hoặc thể thao.

Cụm từ kết hợp

stay the coursegiành giữ vị trí

Từ đồng nghĩa

persistremain committedkeep going

Từ trái nghĩa

change directionabandonquit

Cụm từ liên quan

keep the faithcụm từ
tiếp tục tin tưởng và kiên trì
stand firmcụm từ
đứng vững

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống kinh doanh hoặc chính trị để nhấn mạnh sự kiên trì.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống cá nhân

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hơn là trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ các thuật ngữ quân sự và thể thao.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu kiên trì và quyết tâm.

Phân tích từ

stay
tiếp tục
verb
+
the course
con đường hoặc kế hoạch đã định trước
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.