stay put

/steɪ pʊt/
phrasal verbTrung cấp ở lại không di chuyểnđộng từ cụm
thông thường

Để ở lại một chỗ mà không di chuyển, thường do yêu cầu hoặc tình huống cụ thể.

The police asked everyone to stay put during the investigation.

Cảnh sát yêu cầu mọi người ở lại không di chuyển trong quá trình điều tra.

She told her dog to stay put while she went to the store.

Cô ấy bảo chó của mình ở lại không di chuyển trong khi cô đi mua sắm.

💡

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh rằng ai đó nên ở lại một chỗ mà không di chuyển.

Cụm từ kết hợp

stay put and waitở lại và chờ đợitell someone to stay putbảo ai đó ở lại không di chuyển

Cụm từ liên quan

hold your groundcụm từ
ở lại và không nhượng bộ
keep stillcụm từ
ở yên không di chuyển

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống nghiêm túc

Câu này thường dùng khi có yêu cầu nghiêm túc về việc ở lại một chỗ, như trong y tế hoặc an ninh.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống thông thường

Không nên dùng 'stay put' trong các tình huống thông thường, chỉ dùng khi có yêu cầu cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'stay' (ở lại) và 'put' (đặt), nghĩa đen là 'đặt ở một chỗ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu ai đó không di chuyển, như trong y tế, an ninh hoặc quản lý.

Phân tích từ

stay
ở lại
root
+
put
đặt
root
Từ Điển Anh Việt