Looking up...
She took deep breaths to stay under control during the stressful meeting.
Cô ấy thở sâu để giúp giữ được sự kiểm soát trong cuộc họp căng thẳng.
Giữ được sự kiểm soát về cảm xúc, hành động hoặc tình huống, tránh bị mất kiểm soát.
The pilot stayed under control despite the turbulence.
Phi công giữ được sự kiểm soát mặc dù có gió xáo.
It's important to stay under control when dealing with difficult people.
Điều quan trọng là giữ được sự kiểm soát khi đối phó với những người khó xử.
Thường dùng để mô tả việc giữ được sự bình tĩnh hoặc kiểm soát trong tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.
Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh việc giữ bình tĩnh hoặc kiểm soát trong các tình huống khó khăn.
Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường dùng trong tiếng Anh để mô tả việc giữ được sự kiểm soát.
Thường dùng trong các tình huống căng thẳng, khó khăn hoặc khi cần giữ bình tĩnh.