For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

stay under control

/steɪ ˈʌndər kənˈtroʊl/
phrasal_verb★Trung cấp
chung

Duy trì ở trạng thái ổn định, không để tình hình trở nên hỗn loạn hoặc vượt khỏi khả năng quản lý

The fire was small and quickly stayed under control.

Vụ cháy rất nhỏ và nhanh chóng được giữ trong tầm kiểm soát.

Try to stay under control during the negotiation.

Cố gắng giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc trong buổi đàm phán.

💡

Thường dùng để nói về tình huống, cảm xúc hoặc sự việc không trở nên tồi tệ hơn

Cụm từ kết hợp

keep something under controlgiữ cái gì trong tầm kiểm soátget out of controlmất kiểm soát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

get out of controlđộng từ cụm
trở nên quá mức, không thể kiểm soát được
keep control ofđộng từ cụm
duy trì quyền kiểm soát đối với

💡Mẹo hay

Phân biệt 'stay under control' và 'be under control'

'Stay under control' nhấn mạnh sự duy trì trạng thái kiểm soát theo thời gian, trong khi 'be under control' chỉ đơn thuần nói rằng hiện tại đang được kiểm soát.

⚡Quy tắc vàng

Dùng 'stay under control' khi nói về sự ổn định kéo dài

Luôn dùng cụm này khi muốn nhấn mạnh rằng một tình huống có nguy cơ xấu đi nhưng vẫn được giữ an toàn qua thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'stay' (ở lại) kết hợp với 'under control' (dưới sự kiểm soát), cụm này xuất hiện từ đầu thế kỷ 20 để mô tả việc duy trì trật tự hoặc giới hạn trong tình huống căng thẳng.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong cả văn nói và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh như thiên tai, cảm xúc, bệnh tật hoặc xung đột.

Phân tích từ

stay
ở lại, duy trì
verb
+
under
dưới sự
preposition
+
control
kiểm soát
noun
✎ Ghi chú vào May 23, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →