Looking up...
Duy trì ở trạng thái ổn định, không để tình hình trở nên hỗn loạn hoặc vượt khỏi khả năng quản lý
The fire was small and quickly stayed under control.
Vụ cháy rất nhỏ và nhanh chóng được giữ trong tầm kiểm soát.
Try to stay under control during the negotiation.
Cố gắng giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc trong buổi đàm phán.
Thường dùng để nói về tình huống, cảm xúc hoặc sự việc không trở nên tồi tệ hơn
'Stay under control' nhấn mạnh sự duy trì trạng thái kiểm soát theo thời gian, trong khi 'be under control' chỉ đơn thuần nói rằng hiện tại đang được kiểm soát.
Luôn dùng cụm này khi muốn nhấn mạnh rằng một tình huống có nguy cơ xấu đi nhưng vẫn được giữ an toàn qua thời gian.
Từ 'stay' (ở lại) kết hợp với 'under control' (dưới sự kiểm soát), cụm này xuất hiện từ đầu thế kỷ 20 để mô tả việc duy trì trật tự hoặc giới hạn trong tình huống căng thẳng.
Thường dùng trong cả văn nói và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh như thiên tai, cảm xúc, bệnh tật hoặc xung đột.