stay positive

/steɪ ˈpɒzətɪv/
phraseTrung cấp
Nghĩa thực sự
Duy trì thái độ lạc quan và tích cực trong mọi tình huống.
Nghĩa đen
Giữ ở trạng thái tích cực.
Phân tích nghĩa đen
staygiữ+positivetích cực
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người luôn giữ tâm trạng tốt, không bị ảnh hưởng bởi những điều tiêu cực xung quanh.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội thoại với bạn bè khi họ đang gặp khó khăn, bạn có thể nói: 'Stay positive, everything will be alright.'
Lưu ý văn hóa
Tâm trạng tích cực được coi là một giá trị quan trọng trong nhiều văn hóa, đặc biệt là trong xã hội hiện đại nơi áp lực và căng thẳng là phổ biến.
thông thường

Giữ tâm trạng tích cực, duy trì thái độ lạc quan và tích cực trong mọi tình huống

No matter what happens, try to stay positive.

Dù gì xảy ra, hãy cố gắng giữ tâm trạng tích cực.

Staying positive can help you overcome challenges.

Giữ tâm trạng tích cực có thể giúp bạn vượt qua những thử thách.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc tự động động mình duy trì thái độ lạc quan trong những tình huống khó khăn.

Cụm từ kết hợp

stay positive and keep movinggiữ tâm trạng tích cực và tiếp tục hành độngtry to stay positivecố gắng giữ tâm trạng tích cực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

keep your chin upcụm từ
giữ tinh thần cao
look on the bright sidecụm từ
nhìn vào mặt tích cực

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khó khăn

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để khuyến khích bạn bè hoặc bản thân trong những thời điểm khó khăn.

Quy tắc vàng

Khuyến khích thái độ tích cực

Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc bản thân duy trì thái độ tích cực trong mọi tình huống.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'stay' (giữ) và 'positive' (tích cực), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để khuyến khích hoặc tự động động mình duy trì thái độ tích cực.

Phân tích từ

stay
giữ
verb
+
positive
tích cực
adjective
Từ Điển Anh Việt