stay positive
/steɪ ˈpɒzətɪv/Giữ tâm trạng tích cực, duy trì thái độ lạc quan và tích cực trong mọi tình huống
No matter what happens, try to stay positive.
Dù gì xảy ra, hãy cố gắng giữ tâm trạng tích cực.
Staying positive can help you overcome challenges.
Giữ tâm trạng tích cực có thể giúp bạn vượt qua những thử thách.
Thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc tự động động mình duy trì thái độ lạc quan trong những tình huống khó khăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các tình huống khó khăn
Bạn có thể sử dụng cụm từ này để khuyến khích bạn bè hoặc bản thân trong những thời điểm khó khăn.
⚡Quy tắc vàng
Khuyến khích thái độ tích cực
Cụm từ này thường được sử dụng để khuyến khích người khác hoặc bản thân duy trì thái độ tích cực trong mọi tình huống.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'stay' (giữ) và 'positive' (tích cực), bắt nguồn từ tiếng Anh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày để khuyến khích hoặc tự động động mình duy trì thái độ tích cực.