Looking up...
The company's profits are growing steadily.
Lợi nhuận của công ty đang tăng đều đặn.
một cách ổn định, không thay đổi đột ngột; đều đặn theo thời gian
She improved her skills steadily over the years.
Cô ấy đã cải thiện kỹ năng của mình một cách đều đặn qua nhiều năm.
The temperature rose steadily throughout the day.
Nhiệt độ tăng đều đặn suốt cả ngày.
Thường dùng để mô tả sự tiến triển, thay đổi hoặc diễn ra theo một hướng nhất định mà không bị gián đoạn hay biến động mạnh.
'Steadily' nhấn mạnh sự ổn định và không bị gián đoạn, trong khi 'gradually' chỉ đơn thuần là sự thay đổi từ từ. Ví dụ: 'The company's profits rose steadily' (lợi nhuận tăng đều đặn, không bị sụt giảm) khác với 'The company's profits rose gradually' (lợi nhuận tăng từ từ, có thể có biến động).
Dùng 'steadily' khi muốn nhấn mạnh sự ổn định, đều đặn và không bị gián đoạn trong một quá trình tiến triển hoặc thay đổi. Thường đi kèm với các động từ chỉ sự tiến triển dài hạn.
Từ 'steady' (ổn định, vững chắc) + hậu tố '-ly' (biến đổi từ tính từ thành trạng từ). 'Steady' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stedefast' (vững chắc, kiên định), kết hợp từ 'stede' (nơi đứng) + 'fast' (chắc chắn).
Trạng từ 'steadily' thường đi kèm với các động từ chỉ sự tiến triển, thay đổi hoặc diễn ra theo thời gian như 'grow', 'increase', 'decline', 'improve', 'work'. Không dùng để mô tả hành động tức thời hay đột ngột.