Looking up...
Một điều gì đó không giống như những gì đã quen thuộc hoặc thường thấy.
After years of eating the same food, he decided to try something different.
Sau nhiều năm ăn những món ăn giống nhau, anh ấy quyết định thử cái gì đó khác biệt.
Thường dùng để đề cập đến sự thay đổi hoặc sự khác biệt trong lựa chọn, hành động, hoặc trải nghiệm.
Bạn có thể dùng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoặc sự mới mẻ trong lựa chọn hoặc hành động của mình.
Từ ghép của 'something' (cái gì đó) và 'different' (khác biệt), dùng để chỉ sự thay đổi hoặc sự khác biệt.
Thường dùng trong các tình huống muốn nhấn mạnh sự thay đổi hoặc sự mới mẻ.