something else
/ˈsʌmθɪŋ ˈɛls/phrase★Trung cấp— cái gì khác
thông thường
Dùng để chỉ một vật, người, hoặc ý tưởng khác so với cái đã được đề cập trước đó.
She didn't like the first dress, so she tried something else.
Cô ấy không thích chiếc váy đầu tiên, nên cô ấy thử cái gì khác.
💡
Thường dùng để chỉ sự thay đổi hoặc sự lựa chọn khác.
Cụm từ kết hợp
something else entirelycái gì hoàn toàn khácsomething else to docái gì khác để làm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong hội thoại
Bạn có thể dùng 'something else' khi muốn đề cập đến sự thay đổi hoặc lựa chọn khác trong cuộc trò chuyện.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh chính thức
Nó thường được dùng trong các cuộc hội thoại thông thường, không phù hợp cho văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'something' (cái gì) và 'else' (khác), dùng để chỉ sự khác biệt hoặc sự thay thế.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để đề cập đến sự thay đổi hoặc sự lựa chọn khác.
Phân tích từ
something
cái gì
rootelse
khác
rootTừ Điển Anh Việt