Looking up...
She wore a solid-colored coat to the interview.
Cô ấy mặc một chiếc áo màu đơn để đi phỏng vấn.
Một chiếc áo có màu sắc đơn nhất, không có hoa văn hoặc màu sắc pha trộn.
The designer prefers solid-colored coats for a minimalist look.
Nhà thiết kế thích áo màu đơn cho phong cách tối giản.
Thường được sử dụng để mô tả quần áo có màu sắc đơn giản và thanh lịch.
Đừng nhầm lẫn 'solid-colored coat' với 'solid coat' (áo có màu rắn).
Từ ghép từ 'solid' (màu đơn) và 'colored coat' (áo có màu).
Thường được sử dụng trong ngành thời trang để mô tả quần áo có màu sắc đơn giản.