Looking up...
Chắc chắn, vững chắc, không dễ bị phá vỡ hoặc thay đổi.
She has a solid understanding of the subject.
Cô ấy có một sự hiểu biết vững chắc về chủ đề đó.
Thường dùng để mô tả vật chất hoặc kiến thức vững chắc.
Đầy đủ, hoàn chỉnh.
He gave a solid performance in the game.
Anh ấy đã có một màn trình diễn hoàn chỉnh trong trận đấu.
Dùng để mô tả sự hoàn thiện hoặc hiệu suất tốt.
Từ 'solid' thường dùng để mô tả vật chất vững chắc, chẳng hạn như gỗ, kim loại, hoặc đá.
'Solid' có nghĩa là vững chắc, trong khi 'solidarity' có nghĩa là sự đoàn kết.
Từ tiếng Anh 'solid' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'solidus', có nghĩa là 'chắc chắn, vững chắc'.
Từ 'solid' thường dùng để mô tả vật chất hoặc kiến thức vững chắc, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự hoàn chỉnh hoặc hiệu suất tốt.