solid

/ˈsɒlɪd/
rắn rỏi

The table is made of solid wood.

Bàn được làm từ gỗ rắn rỏi.


trang trọng

Chắc chắn, vững chắc, không dễ bị phá vỡ hoặc thay đổi.

She has a solid understanding of the subject.

Cô ấy có một sự hiểu biết vững chắc về chủ đề đó.

Thường dùng để mô tả vật chất hoặc kiến thức vững chắc.

thông thường

Đầy đủ, hoàn chỉnh.

He gave a solid performance in the game.

Anh ấy đã có một màn trình diễn hoàn chỉnh trong trận đấu.

Dùng để mô tả sự hoàn thiện hoặc hiệu suất tốt.

Cụm từ kết hợp

solid evidencebằng chứng vững chắcsolid foundationcơ sở vững chắcsolid statetrạng thái rắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

solid as a rockthành ngữ
vững chắc như đá

Mẹo hay

Sử dụng 'solid' để mô tả vật chất

Từ 'solid' thường dùng để mô tả vật chất vững chắc, chẳng hạn như gỗ, kim loại, hoặc đá.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'solidarity'

'Solid' có nghĩa là vững chắc, trong khi 'solidarity' có nghĩa là sự đoàn kết.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'solid' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'solidus', có nghĩa là 'chắc chắn, vững chắc'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'solid' thường dùng để mô tả vật chất hoặc kiến thức vững chắc, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự hoàn chỉnh hoặc hiệu suất tốt.

Phân tích từ

solid
vững chắc
root
Từ Điển Anh Việt