Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

solid

/ˈsɒlɪd/
adjective★Cơ bản— rắn rỏi
trang trọng

Chắc chắn, vững chắc, không dễ bị phá vỡ hoặc thay đổi.

She has a solid understanding of the subject.

Cô ấy có một sự hiểu biết vững chắc về chủ đề đó.

💡

Thường dùng để mô tả vật chất hoặc kiến thức vững chắc.

thông thường

Đầy đủ, hoàn chỉnh.

He gave a solid performance in the game.

Anh ấy đã có một màn trình diễn hoàn chỉnh trong trận đấu.

💡

Dùng để mô tả sự hoàn thiện hoặc hiệu suất tốt.

Cụm từ kết hợp

solid evidencebằng chứng vững chắcsolid foundationcơ sở vững chắcsolid statetrạng thái rắn

Từ đồng nghĩa

firmsturdystrongreliable

Từ trái nghĩa

weakfragileunstable

Cụm từ liên quan

solid as a rockthành ngữ
vững chắc như đá

💡Mẹo hay

Sử dụng 'solid' để mô tả vật chất

Từ 'solid' thường dùng để mô tả vật chất vững chắc, chẳng hạn như gỗ, kim loại, hoặc đá.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'solidarity'

'Solid' có nghĩa là vững chắc, trong khi 'solidarity' có nghĩa là sự đoàn kết.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'solid' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'solidus', có nghĩa là 'chắc chắn, vững chắc'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'solid' thường dùng để mô tả vật chất hoặc kiến thức vững chắc, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự hoàn chỉnh hoặc hiệu suất tốt.

Phân tích từ

solid
vững chắc
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.