solid food

/ˈsɒlɪd fud/
noun phraseCơ bản
trang trọng

Thức ăn rắn, thức ăn không lỏng

Babies usually start eating solid food around six months.

Trẻ em thường bắt đầu ăn thức ăn rắn khi khoảng sáu tháng tuổi.

After surgery, patients need to transition to solid food gradually.

Sau phẫu thuật, bệnh nhân cần chuyển dần sang ăn thức ăn rắn.

💡

Khác với thức ăn lỏng như sữa, nước, hoặc bột.

Cụm từ kết hợp

start eating solid foodbắt đầu ăn thức ăn rắntransition to solid foodchuyển sang ăn thức ăn rắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

soft foodcụm từ
thức ăn mềm
liquid dietcụm từ
chế độ ăn lỏng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Không nhầm lẫn với 'soft food' (thức ăn mềm).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'solid' (rắn) và 'food' (thức ăn).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong y học và nuôi dạy trẻ em.

Phân tích từ

solid
rắn
adjective
+
food
thức ăn
noun
Từ Điển Anh Việt