Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. so long as

so long as

/soʊ lɔŋ æz/
miễn là

You can go out so long as you finish your homework first.

Con có thể ra ngoài miễn là con hoàn thành bài tập trước.


trang trọng

Dùng để chỉ điều kiện cần thiết để một hành động hoặc tình huống xảy ra.

So long as you pay your bills on time, your credit score will improve.

Miễn là bạn thanh toán hóa đơn đúng hạn, điểm tín dụng của bạn sẽ được cải thiện.

You can borrow my car so long as you drive carefully.

Bạn có thể mượn xe của tôi miễn là bạn lái xe cẩn thận.

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn viết. Có thể thay thế bằng 'as long as' mà không thay đổi nghĩa.

Cụm từ kết hợp

so long as possiblemiễn là có thểso long as neededmiễn là cần thiết

Từ đồng nghĩa

as long asprovided thaton condition that

Từ trái nghĩa

unlessexcept when

Cụm từ liên quan

as long ascụm từ
Tương đương với 'so long as', dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
provided thatcụm từ
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, thường trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng.

Mẹo hay

Phân biệt 'so long as' và 'as long as'

'So long as' và 'as long as' có nghĩa và cách dùng giống nhau. Tuy nhiên, 'as long as' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, trong khi 'so long as' thường xuất hiện trong văn viết trang trọng.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cụm từ 'so long as' luôn đứng đầu mệnh đề phụ thuộc (clause) và theo sau bởi một mệnh đề hoàn chỉnh (subject + verb). Mệnh đề phụ thuộc có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 'so' (chỉ mức độ) và 'long' (thời gian), xuất phát từ cách diễn đạt chỉ điều kiện thời gian trong tiếng Anh cổ. Cụm từ 'so long as' đã được sử dụng từ thế kỷ 16.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường đứng đầu mệnh đề phụ thuộc để diễn đạt điều kiện. Không dùng dấu phẩy sau 'so long as' khi mệnh đề chính đứng trước.

Phân tích từ

so
chỉ mức độ hoặc điều kiện
adverb
+
long
thời gian kéo dài
adjective
+
as
như là, theo như
conjunction
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.