so far
/soʊ fɑr/phrase★Trung cấp
thông thường
Cho đến thời điểm hiện tại; đến nay.
So far, we've completed three tasks.
Cho đến nay, chúng tôi đã hoàn thành ba nhiệm vụ.
So far, no one has complained.
Cho đến nay, không ai đã phàn nàn.
💡
Thường dùng để tổng kết tình hình hoặc tiến độ cho đến một thời điểm nhất định.
Cụm từ kết hợp
so far so goodcho đến nay thì tốtso far, so goodcho đến nay thì tốt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
so far, so goodcụm từ
cho đến nay thì tốt
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'so far' để nói về quá khứ gần hoặc hiện tại, không dùng cho tương lai.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'so' (như vậy) và 'far' (xa), dùng để chỉ một khoảng thời gian từ trước đến hiện tại.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các câu nói về tiến độ, kết quả hoặc tình hình cho đến một thời điểm nhất định.
Phân tích từ
so
như vậy
adverbfar
xa
adverbTừ Điển Anh Việt