sheet

/ʃiːt/
một tấm giấy mỏng

She wrote her notes on a blank sheet of paper.

Cô ấy ghi ghi chú của mình trên một tờ giấy trống.


thông thường

Một tấm giấy mỏng, thường dùng để viết, in hoặc bọc.

He placed a clean sheet on the table.

Anh ấy đặt một tờ giấy sạch lên bàn.

Thường dùng để chỉ một tấm giấy đơn giản.

thông thường

Một lớp mỏng của vật liệu nào đó, như một tấm vải, kim loại, hoặc băng.

The ice sheet was several feet thick.

Tấm băng đó có độ dày vài feet.

Dùng để mô tả một lớp mỏng của vật liệu.

Y học
chuyên ngành

Trong y học, một tấm giấy hoặc vật liệu dùng để bọc hoặc che chắn.

The nurse covered the patient with a sterile sheet.

Y tá che bệnh nhân bằng một tấm giấy vô trùng.

Dùng trong bối cảnh y tế.

Cụm từ kết hợp

sheet of papertờ giấyice sheettấm băngbed sheettấm chăn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sheet musiccụm từ
nhạc viết trên giấy

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'sheet' có thể dùng để chỉ nhiều loại vật liệu khác nhau, không chỉ giấy.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sheet' và 'page'

'Sheet' thường dùng cho các tấm giấy đơn giản, còn 'page' thường dùng cho các trang trong sách.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sheet' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'shete', có nghĩa là 'tấm giấy' hoặc 'lớp mỏng'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ một tấm giấy mỏng hoặc một lớp mỏng của vật liệu nào đó. Trong y tế, nó có thể chỉ đến các vật liệu dùng để bọc hoặc che chắn.

Phân tích từ

sheet
tấm giấy hoặc lớp mỏng
root
Từ Điển Anh Việt