Looking up...
Sự bảo vệ hoặc cách bảo vệ một vật thể hoặc hệ thống khỏi các tác động có hại như bức xạ, điện từ, hoặc các yếu tố môi trường.
The shielding around the reactor prevents radiation from escaping.
Sự bảo vệ xung quanh lò phản ứng ngăn chặn bức xạ thoát ra.
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, y tế, và kỹ thuật.
Sự bảo vệ hoặc cách bảo vệ một vật thể hoặc hệ thống khỏi các tác động có hại như bức xạ, điện từ, hoặc các yếu tố môi trường.
The shielding in the MRI machine protects patients from harmful radiation.
Sự bảo vệ trong máy MRI bảo vệ bệnh nhân khỏi bức xạ có hại.
Trong lĩnh vực công nghệ, shielding thường đề cập đến các vật liệu hoặc thiết kế được sử dụng để chặn hoặc giảm thiểu các tác động có hại.
Trong các lĩnh vực kỹ thuật, 'shielding' thường đề cập đến các vật liệu hoặc thiết kế được sử dụng để bảo vệ khỏi các tác động có hại.
Lựa chọn từ 'shielding' dựa trên ngữ cảnh để đảm bảo ý nghĩa chính xác.
Từ gốc là 'shield' (một vật bảo vệ), với hậu tố '-ing' chỉ sự hành động hoặc trạng thái.
Trong tiếng Anh, 'shielding' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'sự bảo vệ'.