Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

shielding

/ˈʃɪldɪŋ/
noun★Trung cấp— sự bảo vệ
chung

Sự bảo vệ hoặc cách bảo vệ một vật thể hoặc hệ thống khỏi các tác động có hại như bức xạ, điện từ, hoặc các yếu tố môi trường.

The shielding around the reactor prevents radiation from escaping.

Sự bảo vệ xung quanh lò phản ứng ngăn chặn bức xạ thoát ra.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, y tế, và kỹ thuật.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Sự bảo vệ hoặc cách bảo vệ một vật thể hoặc hệ thống khỏi các tác động có hại như bức xạ, điện từ, hoặc các yếu tố môi trường.

The shielding in the MRI machine protects patients from harmful radiation.

Sự bảo vệ trong máy MRI bảo vệ bệnh nhân khỏi bức xạ có hại.

💡

Trong lĩnh vực công nghệ, shielding thường đề cập đến các vật liệu hoặc thiết kế được sử dụng để chặn hoặc giảm thiểu các tác động có hại.

Cụm từ kết hợp

electromagnetic shieldingsự bảo vệ điện từradiation shieldingsự bảo vệ bức xạ

Từ đồng nghĩa

protectionbarrierdefense

Từ trái nghĩa

exposurevulnerability

Cụm từ liên quan

to shieldverb
bảo vệ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong các lĩnh vực kỹ thuật, 'shielding' thường đề cập đến các vật liệu hoặc thiết kế được sử dụng để bảo vệ khỏi các tác động có hại.

⚡Quy tắc vàng

Chọn từ đúng ngữ cảnh

Lựa chọn từ 'shielding' dựa trên ngữ cảnh để đảm bảo ý nghĩa chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc là 'shield' (một vật bảo vệ), với hậu tố '-ing' chỉ sự hành động hoặc trạng thái.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'shielding' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ. Trong tiếng Việt, nó thường được dịch là 'sự bảo vệ'.

Phân tích từ

shield
vật bảo vệ
root
+
-ing
sự hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.