Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. shielding

shielding

/ˈʃiːldɪŋ/
sự che chắn

The shielding of the cables prevents electrical interference.

Việc che chắn các dây cáp ngăn chặn nhiễu điện.


Kỹ thuật
trang trọng

hành động hoặc phương pháp che chắn, bảo vệ khỏi nguy hiểm, nhiễu loạn hoặc tác động bên ngoài

Electromagnetic shielding is crucial in sensitive electronic devices.

Việc che chắn điện từ rất quan trọng trong các thiết bị điện tử nhạy cảm.

Trong kỹ thuật, shielding thường đề cập đến việc sử dụng vật liệu dẫn điện hoặc dẫn từ để ngăn chặn nhiễu từ trường hoặc điện trường.

trang trọng

sự bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc mối đe dọa (nghĩa bóng)

The therapy helped the patient develop better emotional shielding.

Liệu pháp giúp bệnh nhân phát triển khả năng che chắn cảm xúc tốt hơn.

Trong tâm lý học, shielding có thể ám chỉ cơ chế phòng vệ tâm lý.

Kỹ thuật
trang trọng

vật liệu hoặc cấu trúc dùng để che chắn

The shielding around the reactor core contains radiation.

Lớp che chắn xung quanh lõi lò phản ứng ngăn chặn bức xạ.

Cụm từ kết hợp

electromagnetic shieldingche chắn điện từradiation shieldingche chắn bức xạprotective shieldinglớp che chắn bảo vệ

Từ đồng nghĩa

protectionscreeningdefensebarrier

Từ trái nghĩa

exposurevulnerability

Cụm từ liên quan

protective shieldcụm từ
vật che chắn bảo vệ
emotional shieldingcụm từ
cơ chế phòng vệ cảm xúc

Mẹo hay

Phân biệt shielding và protection

'Shielding' thường nhấn mạnh vào việc ngăn chặn tác động vật lý hoặc nhiễu loạn (như nhiễu điện từ), trong khi 'protection' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả bảo vệ khỏi nguy hiểm, tổn thương hoặc mối đe dọa nói chung.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'shielding'?

Sử dụng 'shielding' khi đề cập đến việc ngăn chặn nhiễu vật lý (điện từ, bức xạ) hoặc cơ chế phòng vệ cụ thể trong tâm lý học. Tránh dùng trong ngữ cảnh bảo vệ thông thường (ví dụ: 'bảo vệ trẻ em' nên dùng 'protection' thay vì 'shielding').

Nguồn gốc từ

Từ 'shield' (lá chắn) + hậu tố '-ing' (chỉ hành động). 'Shield' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'scield', có liên quan đến tiếng Đức cổ 'scilt' và tiếng Na Uy cổ 'skjöldr'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'shielding' thường được dịch theo nghĩa đen là 'sự che chắn' hoặc 'lớp che chắn', đặc biệt trong các lĩnh vực kỹ thuật. Trong ngữ cảnh phi kỹ thuật, nó có thể được hiểu là 'sự bảo vệ' hoặc 'cơ chế phòng vệ'.

Phân tích từ

shield
lá chắn, vật che chắn
root
+
-ing
hậu tố chỉ hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.