sheer

/ʃɪr/
adjectiveTrung cấp hoàn toàn, tuyệt đối
thông thường

Hoàn toàn, tuyệt đối, không có gì khác.

She was in sheer terror when she saw the accident.

Cô ấy hoàn toàn sợ hãi khi nhìn thấy tai nạn.

💡

Dùng để nhấn mạnh tính chất tuyệt đối của một tình huống hoặc cảm xúc.

thông thường

Mỏng, trong suốt.

The curtains were made of sheer fabric.

Cánh buồm được làm từ vải trong suốt.

💡

Dùng để mô tả vật liệu có độ trong suốt cao.

Cụm từ kết hợp

sheer sizekích thước khổng lồsheer lucksự may mắn tuyệt đốisheer determinationsự quyết tâm tuyệt đối

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sheer madnesscụm từ
sự điên dại tuyệt đối
sheer geniuscụm từ
sự thiên tài tuyệt đối

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sheer' để nhấn mạnh

Từ 'sheer' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất tuyệt đối của một tình huống hoặc cảm xúc.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sheer' và 'shear'

'Sheer' là tính từ có nghĩa 'hoàn toàn, trong suốt', còn 'shear' là động từ có nghĩa 'cắt, chẻ'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'schere', có nghĩa là 'mỏng, trong suốt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'sheer' thường được dùng để mô tả sự tuyệt đối hoặc trong suốt, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Từ Điển Anh Việt