Looking up...
The view from the top was sheer beauty.
Từ trên cao, cảnh quan hoàn toàn đẹp đẽ.
Hoàn toàn, tuyệt đối, không có gì khác.
She was in sheer terror when she saw the accident.
Cô ấy hoàn toàn sợ hãi khi nhìn thấy tai nạn.
Dùng để nhấn mạnh tính chất tuyệt đối của một tình huống hoặc cảm xúc.
Mỏng, trong suốt.
The curtains were made of sheer fabric.
Cánh buồm được làm từ vải trong suốt.
Dùng để mô tả vật liệu có độ trong suốt cao.
Từ 'sheer' thường được dùng để nhấn mạnh tính chất tuyệt đối của một tình huống hoặc cảm xúc.
'Sheer' là tính từ có nghĩa 'hoàn toàn, trong suốt', còn 'shear' là động từ có nghĩa 'cắt, chẻ'.
Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'schere', có nghĩa là 'mỏng, trong suốt'.
Từ 'sheer' thường được dùng để mô tả sự tuyệt đối hoặc trong suốt, tùy thuộc vào ngữ cảnh.