shelter

/ˈʃɛltər/
nounTrung cấp
thông thường

Nơi hoặc vật cung cấp bảo vệ khỏi thời tiết xấu, nguy hiểm hoặc sự truy đuổi.

The tree provided shelter from the rain.

Cây cung cấp nơi trú ẩn khỏi mưa.

💡

Thường dùng để chỉ nơi trú ẩn tạm thời cho người hoặc động vật.

trang trọng

Sự bảo vệ hoặc sự hỗ trợ từ tổ chức hoặc cá nhân.

The government offered shelter to refugees fleeing the war.

Chính phủ cung cấp nơi trú ẩn cho những người tị nạn trốn khỏi chiến tranh.

💡

Dùng để mô tả sự hỗ trợ từ chính phủ hoặc tổ chức xã hội.

Cụm từ kết hợp

take sheltertìm nơi trú ẩnprovide sheltercung cấp nơi trú ẩnanimal sheltertrại nuôi động vật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

shelter in placecụm từ
trú ẩn tại chỗ (do thiên tai hoặc khủng hoảng)

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'shelter' thường dùng cho nơi trú ẩn tạm thời, không phải nơi ở lâu dài.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'shelter' và 'refuge'

'Shelter' thường dùng cho nơi trú ẩn vật lý, còn 'refuge' có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự bảo vệ trừu tượng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'seuletier', có nghĩa là 'người bảo vệ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'shelter' thường dùng để chỉ nơi trú ẩn tạm thời, có thể là vật lý (như nhà, hang) hoặc trừu tượng (như sự bảo vệ từ tổ chức).

Phân tích từ

shel-
bảo vệ
root
+
-ter
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt