she

/ʃiː/
pronounCơ bản cô ấy
trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một người phụ nữ hoặc một con vật cái mà người nói đang nói đến.

She is reading a book.

Cô ấy đang đọc một cuốn sách.

She has a beautiful smile.

Cô ấy có một nụ cười đẹp.

💡

Dùng để chỉ một người phụ nữ hoặc một con vật cái mà người nói đang nói đến.

Cụm từ kết hợp

she and hercô ấy và cô ấyshe and Icô ấy và tôi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'she' trong câu

Dùng 'she' để chỉ một người phụ nữ hoặc một con vật cái mà người nói đang nói đến. Ví dụ: 'She is my friend.' (Cô ấy là bạn tôi.)

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'sēo', có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy 'siwǭ'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một người phụ nữ hoặc một con vật cái mà người nói đang nói đến. Trong tiếng Anh, 'she' là một đại từ nhân xưng chỉ số ít.

Từ Điển Anh Việt