book

/bʊk/
nounCơ bản quyển sách
Nghĩa thực sự
Khi nói 'to close the book on something', người ta muốn nói rằng họ đã kết thúc một vấn đề hoặc chương trình.
Nghĩa đen
Đóng một quyển sách
Phân tích nghĩa đen
closeđóng+themột+bookquyển sách
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một quyển sách được đóng lại, tượng trưng cho việc kết thúc một chương trình hoặc vấn đề.
Ngữ cảnh sử dụng
Ví dụ: 'After the project was completed, we closed the book on it.' (Sau khi dự án hoàn thành, chúng tôi đã kết thúc việc này.)
Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quản lý dự án để chỉ việc kết thúc một giai đoạn hoặc chương trình.
trang trọng

Một tập sách có trang giấy được gắn lại với nhau, thường có bìa cứng hoặc mềm, chứa nội dung văn học, khoa học, hoặc thông tin khác.

She enjoys reading books in the library.

Cô ấy thích đọc sách trong thư viện.

💡

Từ 'book' có thể chỉ đến một tác phẩm văn học, sách giáo khoa, hoặc bất kỳ tài liệu in ấn nào được gắn trang.

thông thường

Để đăng ký hoặc dự trữ một vé, phòng, hoặc dịch vụ nào đó.

I need to book a table at the restaurant for tonight.

Tôi cần đặt bàn ở nhà hàng cho tối nay.

💡

Trong ngữ cảnh này, 'book' là một động từ, có nghĩa là 'đặt trước' hoặc 'đăng ký'.

Cụm từ kết hợp

book a flightđặt vé máy baybook a hotelđặt phòng khách sạnbook a ticketđặt vé

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

to close the book on somethingthành ngữ
để kết thúc một vấn đề hoặc chương trình
by the bookthành ngữ
theo đúng quy tắc hoặc thủ tục

💡Mẹo hay

Sử dụng 'book' như danh từ và động từ

Lưu ý rằng 'book' có thể là danh từ (quyển sách) hoặc động từ (đặt trước).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'book' và 'books'

'Book' là số ít, còn 'books' là số nhiều. Ví dụ: 'I have a book' (Tôi có một quyển sách) và 'I have many books' (Tôi có nhiều quyển sách).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'book' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bōc', có liên quan đến tiếng Đức 'Buch' và tiếng Hà Lan 'boek', tất cả đều có nghĩa là 'sách'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'book' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đến một tác phẩm in ấn. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'đặt trước' hoặc 'đăng ký'.

Phân tích từ

book
sách
root
Từ Điển Anh Việt