Looking up...
I bought a new book yesterday.
Tôi đã mua một quyển sách mới hôm qua.
Một tập sách có trang giấy được gắn lại với nhau, thường có bìa cứng hoặc mềm, chứa nội dung văn học, khoa học, hoặc thông tin khác.
She enjoys reading books in the library.
Cô ấy thích đọc sách trong thư viện.
Từ 'book' có thể chỉ đến một tác phẩm văn học, sách giáo khoa, hoặc bất kỳ tài liệu in ấn nào được gắn trang.
Để đăng ký hoặc dự trữ một vé, phòng, hoặc dịch vụ nào đó.
I need to book a table at the restaurant for tonight.
Tôi cần đặt bàn ở nhà hàng cho tối nay.
Trong ngữ cảnh này, 'book' là một động từ, có nghĩa là 'đặt trước' hoặc 'đăng ký'.
Lưu ý rằng 'book' có thể là danh từ (quyển sách) hoặc động từ (đặt trước).
'Book' là số ít, còn 'books' là số nhiều. Ví dụ: 'I have a book' (Tôi có một quyển sách) và 'I have many books' (Tôi có nhiều quyển sách).
Từ tiếng Anh 'book' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'bōc', có liên quan đến tiếng Đức 'Buch' và tiếng Hà Lan 'boek', tất cả đều có nghĩa là 'sách'.
Từ 'book' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường chỉ đến một tác phẩm in ấn. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là 'đặt trước' hoặc 'đăng ký'.