serial

/ˈsɪəriəl/
chương trình truyền hình hoặc truyện tranh được phát sóng theo từng tập

I love watching this serial every week.

Tôi thích xem bộ phim này mỗi tuần.


thông thường

Một loạt các tập phim hoặc chương trình truyền hình được phát sóng liên tiếp, thường có cùng các nhân vật và câu chuyện.

The new serial on Netflix has become very popular.

Bộ phim mới trên Netflix đã trở nên rất phổ biến.

Thường được sử dụng để chỉ các bộ phim truyền hình dài tập.

chung

Một chuỗi các sự kiện hoặc hành động liên tiếp.

The police are investigating a serial of robberies in the city.

Cảnh sát đang điều tra một loạt các vụ cướp trong thành phố.

Có thể được sử dụng để mô tả một loạt các sự kiện liên quan đến nhau.

Cụm từ kết hợp

serial killerkẻ giết người hàng loạtserial numbersố serial

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

serial dramacụm từ
bộ phim truyền hình dài tập
serial entrepreneurcụm từ
người sáng lập nhiều doanh nghiệp

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'serial' có thể có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'serial' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'series', có nghĩa là 'dãy' hoặc 'chuỗi'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'serial' thường được sử dụng để chỉ các bộ phim truyền hình dài tập hoặc một loạt các sự kiện liên tiếp.

Từ Điển Anh Việt