separation of church and state

/ˌsɛpəˈreɪʃən əv tʃɜːrtʃ ænd steɪt/
phraseTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước, trong đó nhà thờ không can thiệp vào việc quản lý nhà nước và ngược lại.

The First Amendment to the U.S. Constitution ensures the separation of church and state.

Điều sửa đổi đầu tiên của Hiến pháp Hoa Kỳ đảm bảo sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước.

💡

Khái niệm này thường được áp dụng trong các hệ thống pháp lý thế giới để đảm bảo tự do tôn giáo và trung lập của nhà nước.

Cụm từ kết hợp

ensure the separation of church and stateđảm bảo sự tách biệt giữa nhà thờ và nhà nước

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

wall of separationcụm từ
bức tường ngăn cách

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khái niệm này thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Nguyên tắc cơ bản

Nguyên tắc này đảm bảo rằng nhà nước không ủng hộ hoặc chống đối bất kỳ tôn giáo nào, và tôn giáo không được can thiệp vào việc quản lý nhà nước.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ các tư tưởng của các triết gia và nhà tư tưởng chính trị phương Tây, đặc biệt là trong thời kỳ Khai sáng. Nó được thể hiện rõ trong Hiến pháp Hoa Kỳ, đặc biệt là Điều sửa đổi thứ nhất.

📝Ghi chú sử dụng

Trong các quốc gia theo chủ nghĩa thế tục, khái niệm này thường được áp dụng để ngăn chặn sự can thiệp của tôn giáo vào chính trị và ngược lại.

Phân tích từ

separation
sự tách biệt
root
+
church
nhà thờ
root
+
state
nhà nước
root
Từ Điển Anh Việt