Looking up...
Một tập hợp các phần liên quan được sắp xếp theo thứ tự, thường là các chương trình truyền hình, sách, hoặc các sự kiện.
The TV series has 10 episodes.
Bộ phim truyền hình có 10 tập.
This is a series of lectures on economics.
Đây là một loạt bài giảng về kinh tế.
Thường dùng để chỉ các chương trình truyền hình hoặc các tập hợp có liên quan.
Trong toán học, một chuỗi vô hạn hoặc hữu hạn của các số hoặc biểu thức toán học.
The sum of the series converges to a finite value.
Tổng của chuỗi hội tụ đến một giá trị hữu hạn.
Dùng trong toán học để chỉ một chuỗi số hoặc biểu thức.
Ghi nhớ rằng 'series' thường dùng để chỉ các tập hợp có liên quan, đặc biệt là trong truyền thông và toán học.
'Series' thường dùng để chỉ các tập hợp có liên quan, còn 'sequence' có thể dùng cho bất kỳ thứ tự nào.
Từ gốc Latin 'series', có nghĩa là 'dãy' hoặc 'chuỗi'.
Trong tiếng Anh, 'series' thường dùng để chỉ các tập hợp có liên quan, đặc biệt là trong truyền thông và toán học.