Looking up...
Firstly, I will introduce myself. Secondly, I will explain the project.
Đầu tiên, tôi sẽ giới thiệu bản thân. Thứ hai, tôi sẽ giải thích về dự án.
thứ hai, tiếp theo sau thứ nhất
The report lists three main points: firstly, the budget; secondly, the timeline; thirdly, the team.
Báo cáo liệt kê ba điểm chính: thứ nhất, ngân sách; thứ hai, tiến độ; thứ ba, đội ngũ.
Thường được dùng trong văn viết hoặc bài thuyết trình để liệt kê các ý theo thứ tự. Không dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
'Secondly' chỉ nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng như viết luận, thuyết trình, báo cáo. Trong giao tiếp hàng ngày, hãy dùng 'next' hoặc 'then' để tự nhiên hơn.
Nếu đã dùng 'firstly' trong câu, hãy dùng 'secondly' cho điểm tiếp theo. Không dùng 'firstly' rồi chuyển sang 'next' hoặc 'then' vì sẽ gây mất nhất quán.
Từ 'second' (số thứ hai) + hậu tố '-ly' (dùng để tạo trạng từ). 'Second' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundus' (thứ hai), liên quan đến 'sequi' (theo sau).
Không dùng 'secondly' trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần liệt kê theo thứ tự. Trong văn nói, người ta thường dùng 'next' hoặc 'then' thay thế.