Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

seat

/siːt/
noun★Cơ bản— chỗ ngồi
thông thường

Một vật dụng hoặc chỗ để ngồi, thường có ghế, sofa, hoặc ghế sofa.

She sat on the seat by the window.

Cô ấy ngồi trên chỗ ngồi gần cửa sổ.

💡

Thường dùng để chỉ chỗ ngồi trong xe, máy bay, rạp chiếu phim, hoặc các nơi công cộng.

⚖️Luật
trang trọng

Một ghế hoặc chỗ ngồi trong một tòa nhà hoặc phương tiện giao thông.

The defendant was ordered to take the seat in the courtroom.

Bị cáo được yêu cầu ngồi vào chỗ ngồi trong tòa án.

💡

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'seat' có thể đề cập đến vị trí của một tòa án hoặc cơ quan chính phủ.

Cụm từ kết hợp

take a seatngồi xuốngseat beltdây an toànseat numbersố ghế

Từ đồng nghĩa

chairbenchstool

Từ trái nghĩa

standwalk

Cụm từ liên quan

seat beltcụm từ
dây an toàn
seat of powercụm từ
trụ sở quyền lực

💡Mẹo hay

Sử dụng 'seat' trong ngữ cảnh giao thông

Trong tiếng Anh, 'seat' thường dùng để chỉ chỗ ngồi trong xe, máy bay, hoặc phương tiện giao thông khác.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'seat' và 'chair'

'Seat' thường dùng để chỉ chỗ ngồi vật lý, trong khi 'chair' thường dùng để chỉ ghế có chân.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'seat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæte', có nghĩa là 'chỗ ngồi' hoặc 'ghế'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'seat' có thể dùng để chỉ chỗ ngồi vật lý hoặc vị trí của một tòa án hoặc cơ quan chính phủ.

Phân tích từ

seat
chỗ ngồi
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.