Looking up...
Một vật dụng hoặc chỗ để ngồi, thường có ghế, sofa, hoặc ghế sofa.
She sat on the seat by the window.
Cô ấy ngồi trên chỗ ngồi gần cửa sổ.
Thường dùng để chỉ chỗ ngồi trong xe, máy bay, rạp chiếu phim, hoặc các nơi công cộng.
Một ghế hoặc chỗ ngồi trong một tòa nhà hoặc phương tiện giao thông.
The defendant was ordered to take the seat in the courtroom.
Bị cáo được yêu cầu ngồi vào chỗ ngồi trong tòa án.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'seat' có thể đề cập đến vị trí của một tòa án hoặc cơ quan chính phủ.
Trong tiếng Anh, 'seat' thường dùng để chỉ chỗ ngồi trong xe, máy bay, hoặc phương tiện giao thông khác.
'Seat' thường dùng để chỉ chỗ ngồi vật lý, trong khi 'chair' thường dùng để chỉ ghế có chân.
Từ tiếng Anh 'seat' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sæte', có nghĩa là 'chỗ ngồi' hoặc 'ghế'.
Trong tiếng Anh, 'seat' có thể dùng để chỉ chỗ ngồi vật lý hoặc vị trí của một tòa án hoặc cơ quan chính phủ.