seasonal

/ˈsiːzənəl/
adjectiveTrung cấp thuộc mùa
chung

Thuộc về một mùa cụ thể, xảy ra hoặc diễn ra trong một mùa nhất định.

Many fruits are seasonal and only available at certain times of the year.

Nhiều loại trái cây là theo mùa và chỉ có sẵn vào những thời điểm nhất định trong năm.

The restaurant offers seasonal dishes that change with the ingredients available.

Quán ăn cung cấp các món ăn theo mùa thay đổi theo nguyên liệu có sẵn.

💡

Thường dùng để mô tả các hiện tượng, hoạt động hoặc sản phẩm liên quan đến một mùa nhất định.

Cụm từ kết hợp

seasonal changescác thay đổi theo mùaseasonal workcông việc theo mùaseasonal affective disorderrối loạn tâm thần theo mùa

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

seasonal changescụm từ
các thay đổi theo mùa
seasonal workcụm từ
công việc theo mùa
seasonal affective disordercụm từ
rối loạn tâm thần theo mùa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'seasonal' khi muốn mô tả điều gì đó liên quan đến một mùa nhất định, chứ không phải là tất cả các mùa.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'seasonal' với 'seasonable' (phù hợp với mùa).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'seasonal' bắt nguồn từ 'season' (mùa) + hậu tố '-al' (thuộc về).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả các hiện tượng, hoạt động hoặc sản phẩm liên quan đến một mùa nhất định. Có thể dùng trong các lĩnh vực như nông nghiệp, du lịch, thời trang, và y tế.

Phân tích từ

season
mùa
root
+
-al
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt