Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

secondary

/ˈsɛkəndri/
adjective★Trung cấp— thứ hai
chung

Thứ hai theo thứ tự, không phải là chính hoặc chính yếu.

The secondary effects of the medicine were mild.

Các tác dụng phụ của thuốc là nhẹ.

💡

Thường dùng để chỉ thứ hạng, thứ tự, hoặc mức độ quan trọng.

education

Trong giáo dục, trung học (từ lớp 6 đến lớp 12).

Secondary education is compulsory in many countries.

Giáo dục trung học là bắt buộc ở nhiều nước.

💡

Trong tiếng Anh, 'secondary school' thường chỉ trung học cơ sở và trung học phổ thông.

Cụm từ kết hợp

secondary schooltrung họcsecondary effecttác dụng phụsecondary marketthị trường thứ cấp

Từ đồng nghĩa

auxiliarysubordinatesecondary school

Từ trái nghĩa

primarymainprincipal

Cụm từ liên quan

secondary educationcụm từ
giáo dục trung học
secondary schoolcụm từ
trung học

💡Mẹo hay

Sử dụng trong giáo dục

'Secondary school' trong tiếng Anh thường chỉ trung học cơ sở và trung học phổ thông, tương ứng với lớp 6 đến lớp 12 ở nhiều nước.

⚡Quy tắc vàng

Thứ tự và mức độ

'Secondary' thường dùng để chỉ thứ hạng hoặc mức độ quan trọng, ví dụ: 'secondary effects' (tác dụng phụ).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'secundarius', có nghĩa là 'thứ hai' hoặc 'phụ trợ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'secondary' có thể dùng để chỉ thứ hạng, thứ tự, hoặc mức độ quan trọng. Trong giáo dục, nó thường chỉ trung học.

Phân tích từ

sec-
phụ, thứ hai
prefix
+
-ary
đặc điểm hoặc thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.