Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. then

then

/ðɛn/
rồi

First, we'll go to the park, then we'll have lunch.

Trước tiên, chúng ta sẽ đi công viên, rồi chúng ta sẽ ăn trưa.


trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động khác đã được đề cập.

If it rains, then we'll stay inside.

Nếu trời mưa, thì chúng ta sẽ ở trong nhà.

First, you study, then you can play.

Trước tiên, bạn học, rồi bạn mới được chơi.

Thường được sử dụng để nối hai mệnh đề hoặc câu, chỉ ra mối quan hệ thời gian hoặc logic giữa chúng.

trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một kết quả hoặc điều kiện xảy ra sau một điều kiện khác.

If you work hard, then you'll succeed.

Nếu bạn cố gắng, thì bạn sẽ thành công.

If you don't hurry, then you'll miss the bus.

Nếu bạn không vội, thì bạn sẽ bỏ lỡ xe buýt.

Trong ngữ cảnh này, 'then' thường được sử dụng trong câu điều kiện.

trang trọngthông thường

Dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ.

Back then, life was simpler.

Khi đó, cuộc sống đơn giản hơn.

When I was young, I didn't have a phone then.

Khi tôi còn trẻ, tôi không có điện thoại lúc đó.

Trong ngữ cảnh này, 'then' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ.

Cụm từ kết hợp

if...thennếu...thìfirst...thentrước tiên...rồiback thenkhi đó

Từ đồng nghĩa

after thatafterwardsubsequently

Từ trái nghĩa

beforeprior to

Cụm từ liên quan

if and thencụm từ
nếu và sau đó
then and therecụm từ
lúc đó và ngay tại chỗ

Mẹo hay

Sử dụng 'then' trong câu điều kiện

Trong câu điều kiện, 'then' thường được sử dụng để chỉ kết quả hoặc điều kiện xảy ra sau một điều kiện khác. Ví dụ: 'If you study hard, then you'll pass the exam.'

Quy tắc vàng

Sử dụng 'then' để chỉ thời gian

Khi sử dụng 'then' để chỉ thời gian, nó thường được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ. Ví dụ: 'Back then, life was simpler.'

Nguồn gốc từ

Từ gốc Anglo-Saxon 'þonne', có nghĩa là 'khi đó' hoặc 'lúc đó'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'then' có thể được sử dụng như một liên từ hoặc một trạng từ. Khi được sử dụng như một liên từ, nó thường được sử dụng để nối hai mệnh đề hoặc câu, chỉ ra mối quan hệ thời gian hoặc logic giữa chúng. Khi được sử dụng như một trạng từ, nó thường được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ.

Phân tích từ

then
rồi, lúc đó
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.