then
/ðɛn/Dùng để chỉ một sự kiện hoặc hành động xảy ra sau một sự kiện hoặc hành động khác đã được đề cập.
If it rains, then we'll stay inside.
Nếu trời mưa, thì chúng ta sẽ ở trong nhà.
First, you study, then you can play.
Trước tiên, bạn học, rồi bạn mới được chơi.
Thường được sử dụng để nối hai mệnh đề hoặc câu, chỉ ra mối quan hệ thời gian hoặc logic giữa chúng.
Dùng để chỉ một kết quả hoặc điều kiện xảy ra sau một điều kiện khác.
If you work hard, then you'll succeed.
Nếu bạn cố gắng, thì bạn sẽ thành công.
If you don't hurry, then you'll miss the bus.
Nếu bạn không vội, thì bạn sẽ bỏ lỡ xe buýt.
Trong ngữ cảnh này, 'then' thường được sử dụng trong câu điều kiện.
Dùng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ.
Back then, life was simpler.
Khi đó, cuộc sống đơn giản hơn.
When I was young, I didn't have a phone then.
Khi tôi còn trẻ, tôi không có điện thoại lúc đó.
Trong ngữ cảnh này, 'then' thường được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'then' trong câu điều kiện
Trong câu điều kiện, 'then' thường được sử dụng để chỉ kết quả hoặc điều kiện xảy ra sau một điều kiện khác. Ví dụ: 'If you study hard, then you'll pass the exam.'
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'then' để chỉ thời gian
Khi sử dụng 'then' để chỉ thời gian, nó thường được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ. Ví dụ: 'Back then, life was simpler.'
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Anglo-Saxon 'þonne', có nghĩa là 'khi đó' hoặc 'lúc đó'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'then' có thể được sử dụng như một liên từ hoặc một trạng từ. Khi được sử dụng như một liên từ, nó thường được sử dụng để nối hai mệnh đề hoặc câu, chỉ ra mối quan hệ thời gian hoặc logic giữa chúng. Khi được sử dụng như một trạng từ, nó thường được sử dụng để chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong quá khứ.