Looking up...
What are you doing next Friday?
Bạn sẽ làm gì vào thứ Sáu tuần tới?
thứ đến sau, tiếp theo
Turn left at the next traffic light.
Rẽ trái ở đèn giao thông kế tiếp.
She is the next president of the company.
Cô ấy sẽ là giám đốc điều hành kế tiếp của công ty.
Dùng để chỉ thứ tự thời gian hoặc vị trí.
gần nhất, sát ngay
The next house on the street is blue.
Ngôi nhà kế bên trên phố có màu xanh.
Thường dùng trong ngữ cảnh không gian.
'Next' thường đứng trước danh từ (next week, next door), trong khi 'the next' dùng khi có ngữ cảnh rõ ràng (the next day after Monday is Tuesday).
Từ tiếng Anh cổ 'næxt', dạng so sánh của 'nēah' (gần), có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'niwiht' (không gì ngoài).
Dùng 'next' để chỉ thứ tự thời gian hoặc không gian. Lưu ý phân biệt 'next week' (tuần tới) và 'the following week' (tuần sau đó).