Loading...
Loading...
tiếp theo, kế tiếp
I'll see you next week.
Tôi sẽ gặp bạn tuần tới.
The next page is on page 5.
Trang tiếp theo là trang 5.
gần nhất, kế cận
The next door is open.
Cửa kế tiếp đang mở.
Từ 'next' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'niht' hoặc 'nect', có nghĩa là 'gần nhất' hoặc 'kế tiếp'.
Từ 'next' thường được sử dụng để chỉ thời gian hoặc vị trí kế tiếp.