next

/nɛkst/
adverbadjectivenounCơ bản tiếp theo
chung

Tiếp theo, tiếp theo trong một chuỗi hoặc trình tự

Please press the next button to continue.

Vui lòng nhấn nút tiếp theo để tiếp tục.

💡

Dùng để chỉ thứ tự hoặc thứ tự tiếp theo trong một danh sách hoặc trình tự.

chung

Người hoặc vật tiếp theo trong một trình tự

The next person in line will be served.

Người tiếp theo trong hàng sẽ được phục vụ.

💡

Dùng để chỉ người hoặc vật đứng ngay sau một người hoặc vật khác trong một trình tự.

chung

Tương lai gần, thời gian ngay sau thời điểm hiện tại

I'll see you next week.

Tôi sẽ gặp bạn tuần tới.

💡

Dùng để chỉ một thời gian ngay sau thời điểm hiện tại.

Cụm từ kết hợp

next timelần tớinext weektuần tớinext yearnăm tớinext stepbước tiếp theonext doorngười hàng xóm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

next of kincụm từ
người thân gần nhất
next to nothingcụm từ
hầu như không có gì

💡Mẹo hay

Sử dụng 'next' như một trạng từ

Khi dùng 'next' như một trạng từ, nó thường được sử dụng để chỉ thứ tự hoặc thời gian tiếp theo. Ví dụ: 'I'll see you next week.' (Tôi sẽ gặp bạn tuần tới.)

Quy tắc vàng

Sử dụng 'next' như một danh từ

Khi dùng 'next' như một danh từ, nó thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật tiếp theo trong một trình tự. Ví dụ: 'The next person in line will be served.' (Người tiếp theo trong hàng sẽ được phục vụ.)

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'next' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'næhest', có nghĩa là 'gần nhất' hoặc 'tiếp theo'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'next' có thể dùng như một tính từ, danh từ hoặc trạng từ. Khi dùng như một danh từ, nó thường được sử dụng để chỉ người hoặc vật tiếp theo trong một trình tự.

Phân tích từ

next
tiếp theo
root
Từ Điển Anh Việt