Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sector

sector

/ˈsɛktər/
ngành

The technology sector is growing rapidly.

Ngành công nghệ đang phát triển rất nhanh.


Kinh doanh
trang trọng

Một phần của nền kinh tế hoặc xã hội được phân loại theo ngành nghề, hoạt động kinh doanh, hoặc lĩnh vực chuyên môn.

The healthcare sector employs millions of people worldwide.

Ngành y tế cung cấp việc làm cho hàng triệu người trên toàn cầu.

Thường dùng trong kinh tế, kinh doanh và phân tích thị trường.

Tài chính
trang trọng

Một khu vực hoặc lĩnh vực cụ thể trong một tổ chức hoặc hệ thống lớn.

The public sector includes government agencies and services.

Ngành công cộng bao gồm các cơ quan và dịch vụ của chính phủ.

Dùng để phân loại các tổ chức hoặc hoạt động theo chức năng.

Cụm từ kết hợp

economic sectorngành kinh tếprivate sectorngành tư nhânpublic sectorngành công cộngfinancial sectorngành tài chính

Từ đồng nghĩa

industryfielddomainarea

Cụm từ liên quan

sector analysiscụm từ
phân tích ngành
sector rotationcụm từ
chuyển đổi ngành

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'sector' thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế và kinh doanh, không dùng để chỉ một khu vực địa lý.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'sector' và 'industry'

'Sector' thường dùng để phân loại theo lĩnh vực kinh tế, còn 'industry' dùng để chỉ một ngành sản xuất hoặc dịch vụ cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sector', có nghĩa là 'người cắt' hoặc 'người chia', liên quan đến việc chia một toàn thể thành các phần.

Ghi chú sử dụng

Trong kinh tế, 'sector' thường dùng để phân loại các ngành nghề hoặc lĩnh vực kinh doanh. Trong tổ chức, nó có thể chỉ một bộ phận hoặc khu vực cụ thể.

Phân tích từ

sec-
cắt, chia
prefix
+
-tor
người hoặc vật thực hiện hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.