same as
giống nhưThis model is the same as the previous one.
Mẫu này giống như mẫu trước.
trang trọng
Dùng để chỉ rằng hai vật, người, hoặc ý tưởng có tính chất, đặc điểm, hoặc giá trị tương tự nhau.
The new policy is the same as the old one.
Chính sách mới giống như chính sách cũ.
Her reaction was the same as mine.
Phản ứng của cô ấy giống như của tôi.
Thường được sử dụng để so sánh hai thứ tương tự nhau.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'same as' khi muốn nhấn mạnh sự tương tự hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn giữa hai thứ.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'similar to'
'Same as' chỉ ra sự tương tự hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn, còn 'similar to' chỉ ra sự tương tự chung mà không nhất thiết hoàn toàn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'same' (giống) và 'as' (như), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các câu so sánh để chỉ ra sự tương tự giữa hai thứ.
Phân tích từ
same
giống
rootas
như
rootTừ Điển Anh Việt