sane

/seɪn/
adjectiveTrung cấp trí tuệ bình thường
trang trọng

Có trí tuệ bình thường, không bị rối loạn tâm thần.

The doctor confirmed that the patient was sane and could be discharged.

Bác sĩ xác nhận bệnh nhân có trí tuệ bình thường và có thể ra viện.

💡

Thường dùng để mô tả trạng thái tâm thần bình thường.

Cụm từ kết hợp

sane and soundtrí tuệ và thể chất bình thườnggo sanetrở nên bình thường về trí tuệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Từ 'sane' thường dùng để mô tả trạng thái tâm thần bình thường, đặc biệt trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'sanus' có nghĩa là 'khỏe mạnh, bình thường'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý để mô tả trạng thái tâm thần.

Từ Điển Anh Việt