Looking up...
After the accident, she seemed surprisingly sane.
Sau tai nạn, cô ấy dường như vẫn rất bình thường về trí tuệ.
Có trí tuệ bình thường, không bị rối loạn tâm thần.
The doctor confirmed that the patient was sane and could be discharged.
Bác sĩ xác nhận bệnh nhân có trí tuệ bình thường và có thể ra viện.
Thường dùng để mô tả trạng thái tâm thần bình thường.
Từ 'sane' thường dùng để mô tả trạng thái tâm thần bình thường, đặc biệt trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý.
Từ gốc Latin 'sanus' có nghĩa là 'khỏe mạnh, bình thường'.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý để mô tả trạng thái tâm thần.