Looking up...
Vật liệu hạt nhỏ, thường màu vàng nhạt, được tìm thấy ở bãi biển, sa mạc hoặc sông.
The desert is covered with sand.
Sa mạc được phủ đầy cát.
She built a sandcastle on the shore.
Cô ấy xây một lâu đài cát ở bờ biển.
Cát thường được sử dụng trong xây dựng, làm kính, hoặc làm vật liệu lọc.
Từ 'sand' thường được sử dụng để chỉ cát ở bãi biển hoặc sa mạc. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó có thể có nghĩa khác.
Sử dụng 'sand' để chỉ vật liệu hạt nhỏ, thường ở bãi biển hoặc sa mạc. Trong ngữ cảnh khác, hãy sử dụng từ khác như 'gravel' hoặc 'silt'.
Từ gốc Anglo-Saxon 'sand', có nghĩa là 'cát'.
Từ 'sand' thường được sử dụng để chỉ vật liệu hạt nhỏ ở bãi biển hoặc sa mạc. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như 'sandpaper' (giấy nhám).