Looking up...
Một món ăn được làm bằng cách đặt các loại thực phẩm giữa hai lát bánh mì hoặc bánh mì mỏng.
She made a sandwich with turkey and avocado.
Cô ấy làm một bánh mì với thịt gà tây và bơ.
Thường được dùng làm món ăn nhanh hoặc ăn vặt.
Ghi nhớ rằng 'sandwich' ở Việt Nam có thể được hiểu là bánh mì phương Tây, trong khi 'bánh mì' thường chỉ bánh mì Việt Nam.
Từ tiếng Anh, có nguồn gốc từ tên của Earl of Sandwich, người đã yêu cầu món ăn này để có thể ăn một tay trong khi chơi bài.
Từ này thường được dùng để chỉ món ăn phổ biến ở nhiều quốc gia, nhưng ở Việt Nam, 'bánh mì' thường chỉ bánh mì Việt Nam, trong khi 'sandwich' có thể chỉ các loại bánh mì khác.