Loading...
Loading...
Doanh số, số lượng hàng hóa hoặc dịch vụ được bán trong một khoảng thời gian nhất định.
The company reported record sales this quarter.
Công ty đã báo cáo doanh số kỷ lục trong quý này.
Thường được sử dụng trong báo cáo tài chính và kinh doanh.
Hoạt động bán hàng, bao gồm các chiến lược và kỹ thuật để tăng doanh số.
The sales team is working on a new strategy to boost revenue.
Đội ngũ bán hàng đang làm việc trên một chiến lược mới để tăng doanh thu.
Có thể đề cập đến các hoạt động bán hàng trực tiếp hoặc trực tuyến.
Giảm giá hoặc khuyến mãi bán hàng, thường được áp dụng trong một thời gian giới hạn.
There are great sales on electronics this weekend.
Có những ưu đãi bán hàng tuyệt vời về điện tử vào cuối tuần này.
Thường được sử dụng trong quảng cáo và bán lẻ.
Lưu ý rằng 'sales' có thể đề cập đến số lượng hàng hóa bán được hoặc hoạt động bán hàng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Không nên nhầm lẫn 'sales' với 'sell' (động từ).
Từ tiếng Anh 'sales' có nguồn gốc từ động từ 'sell' (bán), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sellan'.
Từ 'sales' có thể được sử dụng như một danh từ số nhiều hoặc số ít, tùy thuộc vào ngữ cảnh.