sales

/seɪlz/
nounTrung cấp doanh số
chung

Số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ được bán trong một thời gian nhất định.

Online sales have increased significantly during the pandemic.

Doanh số bán hàng trực tuyến đã tăng đáng kể trong thời kỳ đại dịch.

💡

Thường được sử dụng trong kinh doanh và tài chính.

Kinh doanh

Hoạt động bán hàng, bao gồm các chiến lược và kỹ thuật để tăng doanh số.

The sales team is working on a new strategy to boost revenue.

Đội ngũ bán hàng đang làm việc trên một chiến lược mới để tăng doanh thu.

💡

Trong lĩnh vực marketing, 'sales' có thể đề cập đến các hoạt động bán hàng và chiến lược.

Cụm từ kết hợp

sales representativenhân viên bán hàngsales targetmục tiêu doanh sốsales growthtăng trưởng doanh số

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on salecụm từ
đang giảm giá
sales pitchcụm từ
bài thuyết phục bán hàng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'sales' trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ 'sales' thường được sử dụng trong các báo cáo tài chính và chiến lược kinh doanh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'sales' và 'revenue'

'Sales' chỉ số lượng sản phẩm bán ra, còn 'revenue' là tổng doanh thu từ bán hàng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sales' có nguồn gốc từ tiếng Anh 'sale' (bán), bắt nguồn từ tiếng Latin 'salum' (an toàn, bảo vệ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sales' thường được sử dụng để chỉ số lượng sản phẩm bán ra hoặc hoạt động bán hàng. Trong tiếng Việt, từ 'doanh số' là từ phổ biến nhất để dịch 'sales'.

Phân tích từ

sale
hoạt động bán
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Anh Việt