Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sales

sales

/seɪlz/
doanh số bán hàng

The company reported strong sales last quarter.

Công ty báo cáo doanh số bán hàng mạnh mẽ trong quý vừa qua.


Kinh doanh
trang trọng

Doanh thu từ việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định.

We need to increase sales to meet our annual targets.

Chúng tôi cần tăng doanh số để đạt mục tiêu hàng năm.

The sales of smartphones have been declining this year.

Doanh số bán điện thoại thông minh đã giảm trong năm nay.

Thường đi kèm với các chỉ số tài chính như doanh thu (revenue) hoặc lợi nhuận (profit).

Kinh doanh
trang trọng

Phòng ban hoặc bộ phận chịu trách nhiệm bán sản phẩm.

She works in the sales department of a multinational corporation.

Cô ấy làm việc trong phòng kinh doanh của một tập đoàn đa quốc gia.

The sales team exceeded their quarterly goals.

Đội ngũ kinh doanh đã vượt mục tiêu quý.

Có thể viết tắt là 'sales' trong ngữ cảnh doanh nghiệp.

thông thường

Sự kiện giảm giá hoặc khuyến mại nhằm thúc đẩy mua sắm.

Black Friday is famous for its huge sales.

Ngày Black Friday nổi tiếng với các đợt giảm giá khổng lồ.

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại điện tử hoặc bán lẻ.

Cụm từ kết hợp

sales figuressố liệu doanh sốsales targetmục tiêu doanh sốsales teamđội ngũ kinh doanhsales representativeđại diện bán hàngsales taxthuế doanh thu

Từ đồng nghĩa

revenueturnoverincomeproceeds

Từ trái nghĩa

lossesexpensescosts

Cụm từ liên quan

sales pitchcụm từ
lời giới thiệu sản phẩm nhằm thuyết phục khách hàng mua
sales funnelcụm từ
quá trình từ tiếp cận khách hàng đến chốt đơn hàng
on salecụm từ
đang được bán giảm giá

Mẹo hay

Phân biệt 'sales' và 'sale'

'Sales' thường chỉ doanh thu hoặc bộ phận kinh doanh, trong khi 'sale' chỉ sự kiện giảm giá. Ví dụ: 'The company's sales are strong' (Doanh số công ty tốt) vs 'The shoes are on sale' (Đôi giày đang được giảm giá).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'sales' trong báo cáo tài chính

Khi đề cập đến doanh thu tài chính, luôn dùng 'sales' (số nhiều) thay vì 'sale'. Ví dụ: 'Net sales reached $1 million' (Doanh thu ròng đạt 1 triệu USD).

Nguồn gốc từ

Từ 'sales' là dạng số nhiều của 'sale' (bán hàng), bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'salu' (sự trao đổi hàng hóa), liên quan đến tiếng Latin 'sal' (muối) vì muối từng được sử dụng làm phương tiện trao đổi.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sales' thường được dịch là 'doanh số bán hàng' hoặc 'bán hàng' tùy ngữ cảnh. Tránh nhầm lẫn với 'sale' (sự kiện giảm giá) hoặc 'sell' (động từ bán).

Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.