salutations
/ˌsæl.juˈteɪ.ʃənz/noun★Trung cấp
trang trọng
Lời chào, lời chúc, hoặc lời kính chào trong các tình huống chính thức hoặc nghi lễ.
He offered his salutations to the audience before beginning his speech.
Ông ấy đã gửi lời chào đến khán giả trước khi bắt đầu bài phát biểu của mình.
💡
Thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính thức, thư từ hoặc các nghi lễ.
Cụm từ kết hợp
offer salutationsgửi lời chàoexchange salutationshoán đổi lời chào
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Sử dụng 'salutations' trong các thư từ hoặc bài phát biểu chính thức để thể hiện sự tôn trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'salutatio', có nghĩa là 'lời chào' hoặc 'lời chúc'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các bài phát biểu chính thức hoặc thư từ nghi lễ.
Phân tích từ
salut
lời chào
root-ation
hành động hoặc tình trạng
suffixTừ Điển Anh Việt