Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rough diamond

rough diamond

/rʌf ˈdaɪəmənd/
người có tiềm năng nhưng chưa được phát triển

She's a rough diamond who just needs the right opportunities.

Cô ấy là một viên kim cương thô chưa được mài giũa nhưng có tiềm năng.


thông thường

Một người có tiềm năng hoặc tài năng nhưng chưa được phát triển hoặc chăm sóc kỹ lưỡng.

He's a rough diamond in the tech industry, but with mentorship, he could shine.

Anh ấy là một viên kim cương thô trong ngành công nghệ, nhưng với sự hướng dẫn, anh ấy có thể phát huy tài năng.

Thường dùng để mô tả một người có khả năng nhưng chưa được phát triển đầy đủ.

Cụm từ kết hợp

polish a rough diamondmài giũa viên kim cương thôspot a rough diamondnhìn thấy viên kim cương thô

Từ đồng nghĩa

hidden gemdiamond in the roughuntapped potential

Từ trái nghĩa

finished productpolished gem

Cụm từ liên quan

diamond in the roughcụm từ
người có tiềm năng nhưng chưa được phát triển

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Thường dùng để khen người có tiềm năng, không dùng để chỉ người không có khả năng.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, 'rough' (thô) và 'diamond' (kim cương), dùng để mô tả một viên kim cương chưa được mài giũa, tượng trưng cho tiềm năng chưa được phát triển.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nói về người hoặc vật có tiềm năng nhưng chưa được phát triển đầy đủ.

Phân tích từ

rough
thô, chưa được mài giũa
adjective
+
diamond
kim cương
noun
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.