hidden gem
/ˈhɪdn dʒɛm/Một nơi, vật hoặc người có giá trị hoặc sự hấp dẫn nhưng ít người biết đến.
She discovered a hidden gem of a restaurant in the countryside.
Cô ấy đã tìm thấy một quán ăn bí ẩn ở vùng nông thôn.
This indie film is a hidden gem that deserves more attention.
Bộ phim độc lập này là một điểm hấp dẫn bí ẩn đáng được chú ý hơn.
Thường dùng để miêu tả những điều hay hoặc đẹp mà ít người biết đến.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh du lịch
Thường dùng để miêu tả những điểm du lịch ít được biết đến nhưng rất hay.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho những điều phổ biến
Không dùng cho những nơi hoặc vật phổ biến, chỉ dùng cho những điều hiếm hoặc ít người biết đến.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'hidden' (ẩn) và 'gem' (đá quý), dùng để chỉ những điều có giá trị nhưng ít người biết đến.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả những nơi, vật hoặc người có giá trị nhưng ít được công nhận hoặc quảng bá.