Looking up...
Chuyển động quay quanh một trục cố định hoặc tâm.
The wheels of the car are in constant rotation.
Bánh xe của xe ô tô luôn quay liên tục.
Thường dùng để mô tả chuyển động quay của vật thể.
Thay đổi vị trí hoặc chức vụ của các thành viên trong một nhóm theo một trình tự nhất định.
The company implements a rotation system for employees to ensure fairness.
Công ty áp dụng hệ thống luân phiên cho nhân viên để đảm bảo công bằng.
Dùng trong quản lý nhân sự hoặc tổ chức.
Chuyển động quay của một vật thể quanh một trục cố định.
The rotation of the turbine blades generates electricity.
Chuyển động quay của các cánh turbine tạo ra điện.
Dùng trong kỹ thuật và cơ học.
Lưu ý rằng 'rotation' có thể dùng để mô tả chuyển động quay vật lý hoặc luân phiên trong quản lý.
Trong kỹ thuật, 'rotation' thường liên quan đến chuyển động quay của các bộ phận cơ khí.
Từ gốc Latin 'rotatio', có nghĩa là 'chuyển động quay'.
Từ 'rotation' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ chuyển động vật lý đến quản lý nhân sự.