Looking up...
The manager is responsible for rostering the staff for the night shift.
Người quản lý chịu trách nhiệm lập danh sách phân công nhân viên cho ca đêm.
Quá trình sắp xếp, phân bổ nhân viên vào các ca làm việc, nhiệm vụ hoặc vị trí cụ thể dựa trên nhu cầu công việc.
Automated rostering systems help reduce scheduling conflicts in large companies.
Hệ thống lập danh sách phân công tự động giúp giảm xung đột lịch trình trong các công ty lớn.
The HR department handles rostering for all departments to ensure fair workload distribution.
Phòng nhân sự đảm nhiệm việc lập danh sách phân công cho tất cả các phòng ban để đảm bảo phân bổ khối lượng công việc công bằng.
Thường được sử dụng trong quản lý nhân sự, đặc biệt trong các ngành dịch vụ (y tế, khách sạn, nhà hàng) nơi lịch trình linh hoạt là bắt buộc.
'Rostering' tập trung vào việc phân bổ nhân viên vào các ca/nhiệm vụ cụ thể (thường trong ngành dịch vụ), trong khi 'scheduling' rộng hơn, bao gồm cả lịch trình dự án, cuộc họp, hoặc lịch trình cá nhân.
Sử dụng 'rostering' khi đề cập đến việc phân bổ nhân viên vào các ca làm việc hoặc nhiệm vụ cụ thể, đặc biệt trong các ngành có lịch trình xoay vòng (y tế, nhà hàng, khách sạn).
Từ danh từ 'roster' (danh sách nhân viên, xuất phát từ tiếng Hà Lan 'rooster', nghĩa gốc là 'gà trống' do hình dạng danh sách giống chiếc lược gà), kết hợp hậu tố '-ing' chỉ hành động.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt trong quản lý nhân sự. Không nhầm lẫn với 'roster' (danh sách) là danh từ.