diamond in the rough
viên ngọc chưa mài giũaHe has a lot of potential, but he's still a diamond in the rough.
Anh ấy có nhiều tiềm năng, nhưng vẫn còn là một viên ngọc chưa mài giũa.
người hoặc vật có tiềm năng to lớn nhưng chưa được phát triển hay đánh giá đúng mức
The young singer is a diamond in the rough with an incredible voice.
Cô ca sĩ trẻ là một viên ngọc chưa mài giũa với giọng hát tuyệt vời.
Don't judge the project yet—it's still a diamond in the rough.
Đừng đánh giá dự án ngay—nó vẫn còn là một viên ngọc chưa mài giũa.
Thường dùng để nói về con người, tài năng, hoặc ý tưởng chưa được khai phá hết tiềm năng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Khi khen ngợi ai đó có tiềm năng nhưng chưa hoàn thiện, hãy dùng 'diamond in the rough' thay vì 'tiềm năng' (potential) để thể hiện sự tinh tế. Ví dụ: 'She’s a diamond in the rough—give her time to grow.'
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn nghĩa đen
Cụm từ này KHÔNG chỉ viên kim cương nằm trong đá thô sơ, mà ám chỉ giá trị tiềm ẩn chưa được khai phá. Tránh dịch theo nghĩa đen khi giao tiếp.
Nguồn gốc từ
Xuất phát từ hình ảnh viên kim cương thô sơ (chưa được cắt gọt) nhưng tiềm ẩn vẻ đẹp bên trong. Từ thế kỷ 17, thuật ngữ này đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ những thứ có giá trị tiềm ẩn nhưng chưa được phát triển.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khuyến khích sự kiên nhẫn và đầu tư thời gian để phát triển tiềm năng. Không mang nghĩa tiêu cực.