scheduling
/ˈʃedʒuːlɪŋ/noun★Trung cấp
trang trọng
Quá trình sắp xếp thời gian cho các hoạt động, cuộc họp hoặc nhiệm vụ.
The manager is responsible for scheduling the team's tasks.
Quản lý chịu trách nhiệm lập lịch các nhiệm vụ của đội.
💡
Thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc quản lý thời gian.
Cụm từ kết hợp
schedule a meetinglập lịch họptime schedulingquản lý thời gianscheduling softwarephần mềm lập lịch
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
double bookingcụm từ
đặt hai cuộc họp vào cùng một thời gian
overlapping schedulescụm từ
lập lịch trùng nhau
💡Mẹo hay
Sử dụng công cụ lập lịch
Sử dụng các ứng dụng như Google Calendar hoặc Outlook để giúp lập lịch hiệu quả.
⚡Quy tắc vàng
Đừng quá tải lịch
Tránh lập lịch quá nhiều việc vào một ngày để tránh mệt mỏi.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'schedule' bắt nguồn từ tiếng Latin 'schedula' (một tấm giấy nhỏ), và 'ing' là hậu tố biến động từ thành danh từ.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'scheduling' thường được sử dụng trong ngữ cảnh quản lý thời gian hoặc lập lịch. Trong tiếng Việt, 'lập lịch' là từ phổ biến nhất.
Phân tích từ
schedule
lịch trình
rooting
hậu tố biến động từ thành danh từ
suffixTừ Điển Anh Việt