Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. right

right

/raɪt/
đúng, chính xác

You're right about the answer.

Anh đúng về câu trả lời đó.


trang trọngthông thường

Đúng, chính xác, không sai.

The answer is right.

Câu trả lời đó đúng.

Dùng để chỉ sự chính xác hoặc sự đồng ý.

trang trọngthông thường

Phía bên phải.

Turn right at the next corner.

Rẽ phải ở góc đường tiếp theo.

Dùng để chỉ hướng bên phải.

Luật
trang trọng

Quyền, đặc quyền.

Every citizen has the right to vote.

Mỗi công dân đều có quyền bầu cử.

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ quyền lợi.

Cụm từ kết hợp

right awayngay lập tứcright nowbây giờright hereở đây

Từ đồng nghĩa

correctaccuratejustproper

Từ trái nghĩa

wrongleftincorrect

Cụm từ liên quan

right oncụm từ
đúng lắm
right off the batcụm từ
ngay lập tức

Mẹo hay

Sử dụng 'right' trong ngữ cảnh pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý, 'right' thường dùng để chỉ quyền lợi của một người hoặc nhóm người.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'right' và 'left'

'Right' dùng để chỉ phía bên phải, còn 'left' dùng để chỉ phía bên trái.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'riht', có nghĩa là 'đúng, thẳng'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'right' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ sự chính xác, hướng bên phải, hoặc quyền lợi.

Phân tích từ

right
đúng, chính xác
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.