Looking up...
Đúng, chính xác, không sai.
The answer is right.
Câu trả lời đó đúng.
Dùng để chỉ sự chính xác hoặc sự đồng ý.
Phía bên phải.
Turn right at the next corner.
Rẽ phải ở góc đường tiếp theo.
Dùng để chỉ hướng bên phải.
Quyền, đặc quyền.
Every citizen has the right to vote.
Mỗi công dân đều có quyền bầu cử.
Dùng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ quyền lợi.
Trong ngữ cảnh pháp lý, 'right' thường dùng để chỉ quyền lợi của một người hoặc nhóm người.
'Right' dùng để chỉ phía bên phải, còn 'left' dùng để chỉ phía bên trái.
Từ gốc tiếng Anh cổ 'riht', có nghĩa là 'đúng, thẳng'.
Từ 'right' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để chỉ sự chính xác, hướng bên phải, hoặc quyền lợi.