Looking up...
We need to ride out this economic storm.
Chúng ta cần đi qua cơn bão kinh tế này.
Vượt qua một thời kỳ khó khăn hoặc thử thách bằng sự kiên trì và chịu đựng.
The company managed to ride out the recession.
Công ty đã có thể vượt qua cuộc suy thoái kinh tế.
Thường dùng để nói về việc chịu đựng khó khăn trong một thời gian dài.
Đi xe (thường là xe ngựa hoặc xe máy) để đi một nơi nào đó.
They rode out to the countryside for a picnic.
Họ đi xe ra nông thôn để ăn trưa.
Dùng để mô tả hành động đi xe đến một nơi cụ thể.
Dùng 'ride out' khi muốn nói về việc chịu đựng và vượt qua một thời kỳ khó khăn.
Không dùng 'ride out' để nói về việc từ bỏ hoặc bỏ cuộc.
Từ ghép từ 'ride' (đi xe) và 'out' (ra ngoài), ban đầu dùng để mô tả hành động đi xe ra ngoài, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ việc vượt qua khó khăn.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, sức khỏe, hoặc các tình huống khó khăn.