ride out
/raɪd aʊt/Vượt qua một thời kỳ khó khăn hoặc thử thách bằng sự kiên trì và chịu đựng.
The company managed to ride out the recession.
Công ty đã có thể vượt qua cuộc suy thoái kinh tế.
Thường dùng để nói về việc chịu đựng khó khăn trong một thời gian dài.
Đi xe (thường là xe ngựa hoặc xe máy) để đi một nơi nào đó.
They rode out to the countryside for a picnic.
Họ đi xe ra nông thôn để ăn trưa.
Dùng để mô tả hành động đi xe đến một nơi cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khó khăn
Dùng 'ride out' khi muốn nói về việc chịu đựng và vượt qua một thời kỳ khó khăn.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho việc từ bỏ
Không dùng 'ride out' để nói về việc từ bỏ hoặc bỏ cuộc.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ride' (đi xe) và 'out' (ra ngoài), ban đầu dùng để mô tả hành động đi xe ra ngoài, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ việc vượt qua khó khăn.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, sức khỏe, hoặc các tình huống khó khăn.