ride out

/raɪd aʊt/
phrasal verbTrung cấpđộng từ cụm
thông thường

Vượt qua một thời kỳ khó khăn hoặc thử thách bằng sự kiên trì và chịu đựng.

The company managed to ride out the recession.

Công ty đã có thể vượt qua cuộc suy thoái kinh tế.

💡

Thường dùng để nói về việc chịu đựng khó khăn trong một thời gian dài.

thông thường

Đi xe (thường là xe ngựa hoặc xe máy) để đi một nơi nào đó.

They rode out to the countryside for a picnic.

Họ đi xe ra nông thôn để ăn trưa.

💡

Dùng để mô tả hành động đi xe đến một nơi cụ thể.

Cụm từ kết hợp

ride out a stormvượt qua cơn bãoride out the nightđi qua đêm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ride out the stormcụm từ
vượt qua khó khăn
ride out the nightcụm từ
đi qua đêm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh khó khăn

Dùng 'ride out' khi muốn nói về việc chịu đựng và vượt qua một thời kỳ khó khăn.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc từ bỏ

Không dùng 'ride out' để nói về việc từ bỏ hoặc bỏ cuộc.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ride' (đi xe) và 'out' (ra ngoài), ban đầu dùng để mô tả hành động đi xe ra ngoài, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ việc vượt qua khó khăn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, sức khỏe, hoặc các tình huống khó khăn.

Phân tích từ

ride
đi xe
root
+
out
ra ngoài
preposition
Từ Điển Anh Việt