Looking up...
Ngay sau một sự kiện hoặc hành động đã xảy ra.
She left right after dinner.
Cô ấy rời đi ngay sau bữa ăn tối.
The rain started right after we left.
Mưa bắt đầu ngay sau khi chúng tôi rời đi.
Thường dùng để chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau một hành động khác.
Dùng 'right after' để chỉ một sự kiện xảy ra ngay sau một hành động khác, không dùng để chỉ thời gian dài.
Từ ghép từ 'right' (ngay) và 'after' (sau), nghĩa là 'ngay sau'.
Thường dùng trong các tình huống hàng ngày để chỉ thứ tự thời gian.