return to sender

/rɪˈtɜːrn tu ˈsɛndər/
phraseTrung cấp trả lại cho người gửi
trang trọng

Được gửi lại cho người gửi (thường trong bưu chính hoặc giao hàng) khi không thể giao tới người nhận.

If the recipient refuses the parcel, the courier will return it to sender.

Nếu người nhận từ chối bưu kiện, nhân viên giao hàng sẽ trả lại cho người gửi.

💡

Cụm này thường xuất hiện trong thông báo bưu điện, email tự động và các dịch vụ giao hàng.

Cụm từ kết hợp

return to sender addressđịa chỉ trả lại cho người gửireturn to sender labelnhãn trả lại cho người gửi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

undeliverable mailcụm từ
thư không thể giao được
refused deliverycụm từ
giao hàng bị từ chối

💡Mẹo hay

Thư điện tử

Trong email, "Return to sender" có thể được dùng như một tiêu đề để thông báo rằng tin nhắn không thể gửi được và sẽ được trả lại cho người gửi.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Khi dùng như một động từ, luôn đặt sau "to" (ví dụ: "The letter was returned to sender").

📖Nguồn gốc từ

Xuất hiện từ thời kỳ bưu chính đầu thế kỷ 19, mô tả hành động trả lại bưu kiện cho người gửi khi không thể giao tới người nhận.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng khi mô tả việc bưu kiện, thư từ, hoặc hàng hoá không được giao thành công và được gửi lại cho người gửi. Thường đi kèm với các từ như "undeliverable" hoặc "refused".

Phân tích từ

return
trả lại, gửi lại
root
+
to
đến, cho
preposition
+
sender
người gửi
root
Từ Điển Anh Việt