return the favor
trả ơnShe baked me a cake, so I returned the favor by cooking dinner for her.
Cô ấy đã nướng bánh cho tôi, nên tôi trả ơn bằng cách nấu ăn cho cô ấy.
Làm điều gì đó để trả ơn cho ai đó sau khi họ đã giúp đỡ hoặc làm điều tốt cho bạn.
After he helped me move, I returned the favor by offering him a ride to work.
Sau khi anh ấy giúp tôi di chuyển, tôi trả ơn bằng cách đưa anh ấy đi làm.
She returned the favor by inviting us to her wedding after we hosted her birthday party.
Cô ấy trả ơn bằng cách mời chúng tôi đến đám cưới của cô ấy sau khi chúng tôi đã tổ chức sinh nhật cho cô ấy.
Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự cảm ơn và sự tương hỗ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự cảm ơn và sự tương hỗ.
Quy tắc vàng
Trả ơn bằng hành động
Khi bạn muốn trả ơn cho ai đó, bạn có thể sử dụng cụm từ này để thể hiện sự cảm ơn thông qua hành động tương tự.
Nguồn gốc từ
Khái niệm này bắt nguồn từ tiếng Anh và thường được sử dụng để thể hiện sự cảm ơn thông qua hành động tương tự.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày để thể hiện sự cảm ơn và sự tương hỗ. Nó thường được sử dụng khi bạn muốn trả ơn cho ai đó sau khi họ đã giúp đỡ hoặc làm điều tốt cho bạn.