return on investment

/ˈrɛtɜːn ɒn ɪnˈvɛstmənt/
phraseTrung cấp
💰Tài chính
chuyên ngành

Tỷ lệ lợi nhuận được tính bằng cách chia lợi nhuận thu được từ một đầu tư cho số tiền đầu tư ban đầu, thường được biểu diễn dưới dạng phần trăm.

The company aims for a 15% return on investment annually.

Công ty hướng đến tỷ lệ lợi nhuận hàng năm là 15%.

Before investing, always calculate the expected return on investment.

Trước khi đầu tư, hãy luôn tính toán tỷ lệ lợi nhuận dự kiến.

💡

Thông thường, tỷ lệ lợi nhuận càng cao, đầu tư càng được coi là hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

calculate return on investmenttính toán tỷ lệ lợi nhuậnhigh return on investmenttỷ lệ lợi nhuận caoexpected return on investmenttỷ lệ lợi nhuận dự kiến

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

net return on investmentcụm từ
tỷ lệ lợi nhuận ròng
internal rate of returncụm từ
tỷ lệ lợi nhuận nội bộ

💡Mẹo hay

Cách tính tỷ lệ lợi nhuận

Tỷ lệ lợi nhuận = (Lợi nhuận thu được / Số tiền đầu tư ban đầu) × 100%

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Tỷ lệ lợi nhuận cao không nhất thiết là tốt nếu rủi ro cũng cao.

📖Nguồn gốc từ

Khái niệm này bắt nguồn từ lĩnh vực tài chính và đầu tư, được sử dụng để đánh giá hiệu quả của một đầu tư.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ viết tắt ROI (Return on Investment) được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu tài chính và kinh doanh.

Phân tích từ

return
lợi nhuận
root
+
on
trên
preposition
+
investment
đầu tư
root
Từ Điển Anh Việt