restraint

/rɪˈstreɪnt/
sự kiềm chế

She showed great restraint in not responding to the insult.

Cô ấy đã thể hiện sự kiềm chế tuyệt vời khi không đáp trả lời xúc phạm.


trang trọng

sự kiềm chế, sự tự chủ (không thể hiện cảm xúc hoặc hành động quá mức)

The government imposed economic restraints to control inflation.

Chính phủ áp đặt các biện pháp kiềm chế kinh tế để kiểm soát lạm phát.

He exercised remarkable restraint during the heated argument.

Anh ấy đã thể hiện sự tự chủ đáng kinh ngạc trong cuộc tranh luận nảy lửa.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về kiểm soát cảm xúc, hành vi.

Luật
trang trọng

sự hạn chế, sự giới hạn (trong luật pháp, quy định)

The new law includes restraints on corporate lobbying.

Bộ luật mới bao gồm các hạn chế đối với vận động hành lang của doanh nghiệp.

Trong lĩnh vực luật pháp, ám chỉ các quy định pháp lý hạn chế hành vi.

Kỹ thuật
chuyên ngành

dây buộc, dây trói (nghĩa đen, ít dùng trong giao tiếp thông thường)

The restraint system in the vehicle prevented serious injury during the crash.

Hệ thống dây buộc trong xe đã ngăn ngừa chấn thương nghiêm trọng trong vụ tai nạn.

Chủ yếu dùng trong kỹ thuật, an toàn giao thông.

Cụm từ kết hợp

show restraintthể hiện sự kiềm chếexercise restraintáp dụng sự kiềm chếlegal restraintshạn chế pháp lýself-restraintsự tự kiềm chế

Mẹo hay

Phân biệt 'restraint' và 'restriction'

'Restriction' thường ám chỉ sự giới hạn từ bên ngoài (ví dụ: luật pháp, quy định), trong khi 'restraint' nhấn mạnh sự tự chủ hoặc kiểm soát từ bên trong (cảm xúc, hành động). Ví dụ: 'traffic restrictions' (hạn chế giao thông) vs. 'show restraint' (thể hiện sự kiềm chế).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'restraint'?

Dùng 'restraint' khi nói về việc kiểm soát cảm xúc, hành vi của bản thân hoặc người khác trong ngữ cảnh trang trọng. Không dùng để chỉ sự giới hạn vật lý (ví dụ: 'giới hạn tốc độ' là 'speed limit', không phải 'speed restraint').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *restrictus* (bị giới hạn), quá khứ phân từ của *restringere* (thắt chặt, giới hạn). Du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *restraint* vào thế kỷ 14.

Ghi chú sử dụng

Từ 'restraint' có thể là danh từ đếm được (a restraint) hoặc không đếm được (great restraint). Trong giao tiếp hàng ngày, thường dùng để nói về kiểm soát cảm xúc hoặc hành vi, trong khi nghĩa kỹ thuật (dây buộc) ít phổ biến hơn.

Phân tích từ

re-
tiền tố chỉ sự lặp lại hoặc quay trở lại
prefix
+
-strain-
thắt chặt, giới hạn (từ Latin *stringere*)
root
+
-t
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Anh Việt